|
CHI TIẾT |
|
|
Độ phân giải |
300dpi |
|
Phương pháp in |
In nhiệt trực tiếp / gián tiếp |
|
Tốc độ in tối đa |
6”/152 mm per second |
|
Chiều rộng nhãn in tối đa |
4.09”/104 mm |
|
Chiều dài nhãn in tối đa |
39.0 in./991 mm |
|
Bộ nhớ |
512 MB Flash; 256 MB SDRAM |
|
Cổng kết nối hệ thống |
USB v2.0, Bluetooth Low Energy, USB Host RS-232 Serial (Option) 10/100 Ethernet (Option) Wireless: 802.11ac with Bluetooth 4.1 (Option) |
|
Mã vạch |
- 1D: Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, IS BT- 128, UPC-A, UPC-E, EAN -8, EAN -13, UPC and EAN 2-or 5-digit extensions, Plessey, Postnet, Standard 2-of-5, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI , Codabar and Planet Code - 2D: Codablock, PDF417, Code 49, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, MicroPDF, Aztec |
|
Độ dày nhãn giấy in |
0.003” (0.08mm) min.; 0.0075 (.1905mm) max. (tear-off mode only) |
|
Loại giấy in sử dụng |
Decal thường – Decal PVC – Decal xi bạc – Kích cỡ theo mong muốn của khách hàng |
|
HIỆU NĂNG |
|
|
Tốc độ in |
127mm/s; 102mm/s |
|
KÍCH CỠ&TRỌNG LƯỢNG |
|
|
Kích cỡ |
L 220mm x W 115mm x H 151 mm |
|
Trọng lượng |
1 Kg |
|
THÔNG SỐ KHÁC |
|
|
Nguồn điện |
100-240VAC, 50-60Hz |
|
Xuất xứ |
TQ |
|
Bảo hành |
12 tháng |
Giỏ hàng
Có (0) SP
Chat Zalo
(7h30 - 18h)0961060616
(7h30 - 18h)Chat Facebook
(7h30 - 18h)